chess match

chess match

Two players concentrate over a chessboard during a chess match.

Định nghĩa

Danh từ: "chess match" (trận đấu cờ vua) một cuộc thi đấu giữa hai kỳ thủ cờ vua, thường diễn ra theo một thể thức nhất định, có thể kéo dài nhiều ván hoặc chỉ một ván duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Trận đấu cờ vuađịch thế giới kéo dài ba tuần.)
  • (Họ đang chuẩn bị cho một trận đấu cờ vua giao hữu vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win a chess match": giành chiến thắng trong một trận đấu cờ vua.

    • He won the chess match after a brilliant endgame. (Anh ấy đã thắng trận đấu cờ vua sau một thế cờ tàn xuất sắc.)
  • "to draw a chess match": hòa trong một trận đấu cờ vua.

    • The two grandmasters drew the chess match after 80 moves. (Hai đại kiện tướng đã hòa trận đấu cờ vua sau 80 nước đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chess game (n): ván cờ vua (chỉ một ván đấu cụ thể, thường ngắn hơn một trận đấu).
  • Chess tournament (n): giải đấu cờ vua (nhiều trận đấu diễn ra với nhiều người tham gia).
Từ đồng nghĩa
  • Game of chess: ván cờ vua (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Chess contest: cuộc thi đấu cờ vua (nhấn mạnh tính cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play a chess match: tham gia một trận đấu cờ vua.
    • They will play a chess match tomorrow. (Họ sẽ chơi một trận đấu cờ vua vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a chess match, but a war of attrition: không phải một trận đấu cờ vua, một cuộc chiến tiêu hao (dùng để miêu tả một cuộc đấu trí căng thẳng kéo dài).